水流飞溅 shuǐ liú fēi jiàn·thủy lưu phi tiên Hán Việt: thủy lưu phi tiên · Pinyin: shuǐ liú fēi jiàn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 流 (lưu) + 飛 (phi) + 濺 (tiên)Pinyinshuǐ liú fēi jiànHán Việtthủy lưu phi tiênTừ loạiđộngCấu tạo水 + 流 + 飛 + 濺 · thủy + lưu + phi + tiên nghĩa thành phần: thủy + lưu + phi + tiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nước bắn tung tóeĐứcHandedict plätschern Từ liên quan Gần nghĩa水流潺潺 · 飞溅的水 · 水流花落 · 水流云散 · 水流花谢 · 水流湍急 · 水流速度 · 水流雲散