水的供应

thủy đích cung ứng

Hán Việt: thủy đích cung ứng

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 的 (đích) + 供 (cung) + 應 (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi water supply

Eng

  • Cihui water supply

Từ liên quan

Gần nghĩa

供应货款 · 供应品 · 供应商 · 供应室 · 供应者 · 供应舰 · 供应链 · 供應艦