水裩

shuǐ kūn

Pinyin: shuǐ kūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代白色绸子或绢制成的裤子。因绸料易飘动,故称。

Cấu tạo: 水 (thủy) + 裩

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代白色绸子或绢制成的裤子。因绸料易飘动,故称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井