水解产物 thủy giải sản vật Hán Việt: thủy giải sản vật Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 解 (giải) + 產 (sản) + 物 (vật)Hán Việtthủy giải sản vậtTừ loạidanhCấu tạo水 + 解 + 產 + 物 · thủy + giải + sản + vật nghĩa thành phần: thủy + giải + sản + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sản phẩm thủy phânMainlandKaggle Zh-Vi hydrolyzateEngCihui hydrolyzateTần suất từ hydrolyzate Từ liên quan Gần nghĩa水解质 · 水解酶 · 产物保险 · 水解作用 · 水解反应 · 水解常数 · 水解肝素 · 水解蛋白