永斯雅各布柏濟力阿斯
vĩnh tư nhã các bố bách tể lực a tư
Hán Việt: vĩnh tư nhã các bố bách tể lực a tư · Pinyin: yǒng sī yǎ gè bù bó jì lì ā sī
Tổng quan
Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 斯 (tư) + 雅 (nhã) + 各 (các) + 布 (bố) + 柏 (bách) + 濟 (tể) + 力 (lực) + 阿 (a) + 斯 (tư)