永觉和尚同上古辙

vĩnh giác hòa thượng đồng thượng cổ triệt

Hán Việt: vĩnh giác hòa thượng đồng thượng cổ triệt

Tổng quan

VĨNH GIÁC HÒA THƯỢNG ĐỘNG THƯỢNG CỔ TRIỆT Ngữ lục. X. Động Thượng Cổ Triệt.

Cấu tạo: (vĩnh) + (giác) + (hòa) + (thượng) + (đồng) + (thượng) + (cổ) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui VĨNH GIÁC HÒA THƯỢNG ĐỘNG THƯỢNG CỔ TRIỆT Ngữ lục. X. Động Thượng Cổ Triệt.