汀沙 đinh sa Hán Việt: đinh sa Tổng quan Cấu tạo: 汀 (đinh) + 沙 (sa)Hán Việtđinh saCấu tạo汀 + 沙 · đinh + sa nghĩa thành phần: đinh + sa Từ liên quan Gần nghĩa汀曲 · 汀洲 · 汀渚 · 汀线 · 沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井