求全責被

cầu toàn trách bị

Hán Việt: cầu toàn trách bị

Tổng quan

Tìm kiếm cái trọn vẹn, trách cứ để có cái đầy đủ. Chỉ sự đòi hỏi quá đáng

Cấu tạo: 求 (cầu) + 全 (toàn) + 责 (trách) + 被 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đòi toàn vẹn, trách đầy đủ

Từ liên quan

Gần nghĩa

求全之毁 · 求全责备 · 求全責備 · 求全之毀 · 求全责备者