汙垢
ô cấu
Hán Việt: ô cấu · Pinyin: wū gòu
Tổng quan
vết bẩn; chỗ bẩn; cáu; ghét; cáu bẩn
积在人身上或物体上的脏东西。
骯髒、汙穢的東西。如:「滿手汙垢」、「一身汙垢」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn dirt; filth
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 骯髒、汙穢的東西。如:「滿手汙垢」、「一身汙垢」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 积在人身上或物体上的脏东西。
- Kaggle Zh-Vi bilge
Eng
- Cihui dirt; filth; grime
Đức
- Handedict Schmutz
other
- Nguồn khác Nhơ bẩn
- Nguồn khác Bụi đóng bẩn