江东区

jiāng dōng qūgiang đông khu

Hán Việt: giang đông khu · Pinyin: jiāng dōng qū

Tổng quan

quận Giang Đông của thành phố Ninh Ba 寧波市

Cấu tạo: 江 (giang) + 東 (đông) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 宁波市, Chiết Giang

Đức

  • Handedict Kōtō (ein Stadtbezirk von Tokio) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

江东父老 · 江东 · 江东独步 · 东区 · 東區 · 江东步兵 · 江東三羅 · 江東三虎