江山可改,本性難移

jiāng shān kě gǎi,běn xìng nán yí

Pinyin: jiāng shān kě gǎi,běn xìng nán yí

Tổng quan

Cấu tạo: (giang) + (san) + (khả) + (cải) + + (bổn) + (tính) + (nan) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 江山:山川,河流;移:改变。改变人的本性比改变自然面貌还困难。强调人的习性是很难改变的。