江山易改,稟性難移
Pinyin: jiāng shān yì gǎi,bǐng xìng nán yí
Tổng quan
Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 易 (dịch) + 改 (cải) + , + 稟 (bẩm) + 性 (tính) + 難 (nan) + 移 (di)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的本性的改变,比江山的变迁还要难。形容人的本性难以改变。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"江山易改,本性难移"。
Pinyin: jiāng shān yì gǎi,bǐng xìng nán yí
Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 易 (dịch) + 改 (cải) + , + 稟 (bẩm) + 性 (tính) + 難 (nan) + 移 (di)