江山易改,秉性難移
Pinyin: jiāng shān yì gǎi,bǐng xìng nán yí
Tổng quan
Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 易 (dịch) + 改 (cải) + , + 秉 (bỉnh) + 性 (tính) + 難 (nan) + 移 (di)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时俗语。强调人要改变习性是非常困难的。
Pinyin: jiāng shān yì gǎi,bǐng xìng nán yí
Cấu tạo: 江 (giang) + 山 (san) + 易 (dịch) + 改 (cải) + , + 秉 (bỉnh) + 性 (tính) + 難 (nan) + 移 (di)