汲汲摇摇

jí jí yáo yáocấp cấp diêu diêu

Hán Việt: cấp cấp diêu diêu · Pinyin: jí jí yáo yáo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容心情急切不安。

Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 搖 (diêu) + 搖 (diêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容心情急切不安。

Từ liên quan

Gần nghĩa

汲汲皇皇 · 摇摇欲倒 · 摇摇欲坠 · 摇摇摆摆 · 汲汲忙忙 · 搖搖慾墜 · 摇摇头 · 摇摇晃晃地