汽提

qì tíkhí đề

Hán Việt: khí đề · Pinyin: qì tí

Tổng quan

quá trình tách (hóa học)

Cấu tạo: 汽 (khí) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách hơi
  • Tần suất từ quá trình tách (hóa học)

Eng

  • Cihui stripping (chemistry)
  • Tần suất từ stripping (chemistry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

提交 · 提亲 · 提价 · 提任 · 提供 · 提倡 · 提兵 · 提出