沃倫蓋瑪利爾哈定

wò lún gài mǎ lì ěr hā dìng ốc luân cái mã lợi nhĩ cáp định

Hán Việt: ốc luân cái mã lợi nhĩ cáp định · Pinyin: wò lún gài mǎ lì ěr hā dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (luân) + (cái) + (mã) + (lợi) + (nhĩ) + (cáp) + (định)