沈痗

trầm mội

Hán Việt: trầm mội

Tổng quan

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 痗 (mội)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括