沈莹

shěn yíngtrầm oánh

Hán Việt: trầm oánh · Pinyin: shěn yíng

Tổng quan

Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 臨海水土誌

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 瑩 (oánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 临海水土志
  • Tần suất từ Thẩm Doanh của nước Ngô, thái thú (268-280) của tỉnh duyên hải Ngô và là người biên soạn Địa chí vùng biển 臨海水土誌, 临海水土志

Eng

  • Cihui Shen Ying of Wu, governor (268-280) of coastal province of Wu and compiler of Seaboard Geographic Gazetteer 臨海水土誌; 临海水土志
  • Tần suất từ Shen Ying of Wu, governor (268-280) of coastal province of Wu and compiler of Seaboard Geographic Gazetteer 臨海水土誌, 临海水土志

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括