沒世不忘

mò shì bù wàng một thế bất vong

Hán Việt: một thế bất vong · Pinyin: mò shì bù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thế) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒世,終身、一輩子。沒世不忘指一輩子也不能忘記。《禮記.大學》:「君子賢其賢而親其親,小人樂其樂而利其利,此以沒世不忘也。」也作「沒齒難忘」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感恩图报 · 知恩报德

Từ trái nghĩa

忘恩负义 · 恩将仇报 · 过河拆桥