沒有作出什麼表示
một hữu tác xuất thập ma biểu kì
Hán Việt: một hữu tác xuất thập ma biểu kì · Pinyin: méi yǒu zuò chū shí me biǎo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 作 (tác) + 出 (xuất) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 表 (biểu) + 示 (kì)