沒身不忘
một thân bất vong
Hán Việt: một thân bất vong · Pinyin: mò shēn bù wàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒身,終身。沒身不忘指永遠不能忘記。宋.陳亮〈眾祭孫沖季文〉:「失聲而號,痛裂肺腸,何以尉子,沒身不忘。」也作「沒齒難忘」。
Hán Việt: một thân bất vong · Pinyin: mò shēn bù wàng