沒身不忘

mò shēn bù wàng một thân bất vong

Hán Việt: một thân bất vong · Pinyin: mò shēn bù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thân) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒身,終身。沒身不忘指永遠不能忘記。宋.陳亮〈眾祭孫沖季文〉:「失聲而號,痛裂肺腸,何以尉子,沒身不忘。」也作「沒齒難忘」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感恩图报 · 知恩报德

Từ trái nghĩa

忘恩负义 · 恩将仇报 · 过河拆桥