沙瀝

sa lịch

Hán Việt: sa lịch

Tổng quan

Sa Đéc (thuộc Vĩnh Long)

Cấu tạo: 沙 (sa) + 沥 (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sa Lệch

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫