沙蝗

shā huángsa hoàng

Hán Việt: sa hoàng · Pinyin: shā huáng

Tổng quan

châu chấu sa mạc

Cấu tạo: 沙 (sa) + 蝗 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cào cào sa mạc
  • Tần suất từ châu chấu sa mạc

Eng

  • Cihui desert locust
  • Tần suất từ desert locust

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫