沙躅

sa trục

Hán Việt: sa trục

Tổng quan

giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển)

Cấu tạo: 沙 (sa) + 躅 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giun cát

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lugworm

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫