沒世不忘

mò shì bù wàng một thế bất vong

Hán Việt: một thế bất vong · Pinyin: mò shì bù wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (thế) + (bất) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没世:死。一辈子也忘不了。
  • Tân Hoa Tự Điển 一辈子也忘不了。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

感恩图报 · 知恩报德

Từ trái nghĩa

忘恩负义 · 恩将仇报 · 过河拆桥