没世穷年

méi shì qióng niánmột thế cùng niên

Hán Việt: một thế cùng niên · Pinyin: méi shì qióng nián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹终生,一辈子。

Cấu tạo: 沒 (một) + 世 (thế) + 窮 (cùng) + 年 (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹终生,一辈子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

穷年累月 · 穷年累世 · 窮年累月 · 穷年累岁 · 没世无称 · 穷年没世 · 没世不忘 · 没世无闻