没准头
một chuẩn đầu
Hán Việt: một chuẩn đầu · Pinyin: méi zhǔn tou
Tổng quan
(khẩu ngữ) không đáng tin cậy
漫無標準。如:「貨有好壞,價有高低,價錢總不能沒準頭。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 không chuẩn
- Google Alex v6 không đáng tin
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 漫無標準。如:「貨有好壞,價有高低,價錢總不能沒準頭。」
Eng
- Cihui (coll.) unreliable