瀝青混凝土攪拌機

lì qīng hùn níng tǔ jiǎo bàn jī lịch thanh hỗn ngưng thổ giảo phan ki

Hán Việt: lịch thanh hỗn ngưng thổ giảo phan ki · Pinyin: lì qīng hùn níng tǔ jiǎo bàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (hỗn) + (ngưng) + (thổ) + (giảo) + (phan) + (ki)