瀝青混凝塗拌製鍋
lịch thanh hỗn ngưng đồ phan chế oa
Hán Việt: lịch thanh hỗn ngưng đồ phan chế oa · Pinyin: lì qīng hùn níng tú bàn zhì guō
Tổng quan
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 塗 (đồ) + 拌 (phan) + 製 (chế) + 鍋 (oa)