沦浃

lún jiāluân tiếp

Hán Việt: luân tiếp · Pinyin: lún jiā

Tổng quan

bị ảnh hưởng sâu sắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.深入; 渗透。

Cấu tạo: 淪 (luân) + 浹 (tiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm động đến tận cùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.深入; 渗透。

Eng

  • Cihui to be deeply affected; moved to the core

Từ liên quan

Gần nghĩa

沦丧 · 沦为 · 沦亡 · 沦入 · 沦没 · 沦灭 · 沦落 · 沦陷