河東獅 hé dōng shī·hà đông sư Hán Việt: hà đông sư · Pinyin: hé dōng shī Tổng quan người đàn bà đanh đá Cấu tạo: 河 (hà) + 東 (đông) + 獅 (sư)Pinyinhé dōng shīHán Việthà đông sưTừ loạidanhCấu tạo河 + 東 + 獅 · hà + đông + sư nghĩa thành phần: hà + đông + sư Nghĩa ViệtCihui xem thêm 河東獅吼Cihui 河东狮吼EngCihui shrew; see also 河東獅吼; 河东狮吼 Từ liên quan Gần nghĩa河東獅子 · 河東區 · 河东狮子 · 河东狮吼 · 河東 · 河東獅吼 · 河東獅子吼 · 河东戒