河里淹死是会水的
hà lí yêm tử thị hội thủy đích
Hán Việt: hà lí yêm tử thị hội thủy đích
Tổng quan
Cấu tạo: 河 (hà) + 里 (lí) + 淹 (yêm) + 死 (tử) + 是 (thị) + 会 (hội) + 水 (thủy) + 的 (đích)
Hán Việt: hà lí yêm tử thị hội thủy đích
Cấu tạo: 河 (hà) + 里 (lí) + 淹 (yêm) + 死 (tử) + 是 (thị) + 会 (hội) + 水 (thủy) + 的 (đích)