沴厉 lì lì·lệ lệ Hán Việt: lệ lệ · Pinyin: lì lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"沴疠"。 Cấu tạo: 沴 (lệ) + 厲 (lệ)Pinyinlì lìHán Việtlệ lệCấu tạo沴 + 厲 · lệ + lệ nghĩa thành phần: lệ + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沴疠"。 Từ liên quan Gần nghĩa厉声 · 厉害 · 厉气 · 厉色 · 厉行 · 厉鬼 · 厲害 · 厲色