油墨化水 yóu mò huà shuǐ·du mặc hóa thủy Hán Việt: du mặc hóa thủy · Pinyin: yóu mò huà shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 化 (hóa) + 水 (thủy)Pinyinyóu mò huà shuǐHán Việtdu mặc hóa thủyTừ loạiđộngCấu tạo油 + 墨 + 化 + 水 · du + mặc + hóa + thủy nghĩa thành phần: du + mặc + hóa + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mực hóa nướcĐứcHandedict bluten Từ liên quan Gần nghĩa油墨轮 · 油墨乳化 · 油墨供应 · 油墨分布 · 油墨分裂 · 油墨干燥 · 油墨犯水 · 油墨移印