油墨分裂

yóu mò fēn lièdu mặc phân liệt

Hán Việt: du mặc phân liệt · Pinyin: yóu mò fēn liè

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 分 (phân) + 裂 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tách mực in

Đức

  • Handedict Druckfarbenspaltung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分裂主义 · 分裂后期 · 分裂性的 · 分裂植物 · 分裂繁殖 · 分裂组织 · 分裂三部分 · 分裂性