油墨分布

yóu mò fēn bùdu mặc phân bố

Hán Việt: du mặc phân bố · Pinyin: yóu mò fēn bù

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 墨 (mặc) + 分 (phân) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân bố mực in

Đức

  • Handedict Farbverteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布控制 · 分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布式环境 · 分布式结构 · 分布式网络