油炸燴

yóu zhá huìdu tạc quái

Hán Việt: du tạc quái · Pinyin: yóu zhá huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即油炸果。

Cấu tạo: 油 (du) + 炸 (tạc) + 燴 (quái)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油炸鬼 · 油炸 · 油炸圈餅 · 油炸食品 · 油炸机 · 油炸果 · 油炸桧 · 油炸檜