油鍋內添上一把柴
du oa nội thiêm thượng nhất bả sài
Hán Việt: du oa nội thiêm thượng nhất bả sài · Pinyin: yóu guō nèi tiān shàng yī bǎ chái
Tổng quan
Cấu tạo: 油 (du) + 鍋 (oa) + 內 (nội) + 添 (thiêm) + 上 (thượng) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 柴 (sài)