泅兒 qiú ér·tù nhi Hán Việt: tù nhi · Pinyin: qiú ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.善游水的少年。 Cấu tạo: 泅 (tù) + 兒 (nhi)Pinyinqiú érHán Việttù nhiCấu tạo泅 + 兒 · tù + nhi nghĩa thành phần: tù + nhi Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌