泉石膏肓,煙霞痼疾
Pinyin: quán shí gāo huāng,yān xiá gù jí
Tổng quan
Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 石 (thạch) + 膏 (cao) + 肓 (hoang) + , + 煙 (yên) + 霞 (hà) + 痼 (cố) + 疾 (tật)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膏肓:病情严重;痼疾:久治不愈的病。形容爱好山水林泉,烟雾云霞,已经成为难以改变的癖好。
Pinyin: quán shí gāo huāng,yān xiá gù jí
Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 石 (thạch) + 膏 (cao) + 肓 (hoang) + , + 煙 (yên) + 霞 (hà) + 痼 (cố) + 疾 (tật)