泉石膏肓,煙霞痼疾
Pinyin: quán shí gāo huāng,yān xiá gù jí
Tổng quan
Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 石 (thạch) + 膏 (cao) + 肓 (hoang) + , + 煙 (yên) + 霞 (hà) + 痼 (cố) + 疾 (tật)
Pinyin: quán shí gāo huāng,yān xiá gù jí
Cấu tạo: 泉 (tuyền) + 石 (thạch) + 膏 (cao) + 肓 (hoang) + , + 煙 (yên) + 霞 (hà) + 痼 (cố) + 疾 (tật)