法蘭克福證券交易所

fǎ lán kè fú zhèng quàn jiāo yì suǒ pháp lan khắc phúc chứng khoán giao dịch sở

Hán Việt: pháp lan khắc phúc chứng khoán giao dịch sở · Pinyin: fǎ lán kè fú zhèng quàn jiāo yì suǒ

Tổng quan

Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cấu tạo: (pháp) + (lan) + (khắc) + (phúc) + (chứng) + (khoán) + (giao) + (dịch) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Eng

  • CC-CEDICT Frankfurt Stock Exchange (FSE)
  • Cihui Frankfurt Stock Exchange (FSE)