法慳 pháp khan Hán Việt: pháp khan Tổng quan (術語)二慳之一。謂慳惜佛法不肯教導他人也。☸ Cấu tạo: 法 (pháp) + 悭 (khan)Hán Việtpháp khanCấu tạo法 + 悭 · pháp + khan nghĩa thành phần: pháp + khan Nghĩa ViệtCihui (術語)二慳之一。謂慳惜佛法不肯教導他人也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa悭俭 · 悭吝 · 慳心 · 慳結 · 慳貪 · 法一 · 法主 · 法书