法蘭西島區域鐵路
pháp lan tây đảo khu vực thiết lộ
Hán Việt: pháp lan tây đảo khu vực thiết lộ · Pinyin: fǎ lán xī dǎo qū yù tiě lù
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 蘭 (lan) + 西 (tây) + 島 (đảo) + 區 (khu) + 域 (vực) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)