泚顙

cǐ sǎngthử tảng

Hán Việt: thử tảng · Pinyin: cǐ sǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泚额。

Cấu tạo: 泚 (thử) + 顙 (tảng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

泚筆 · 泚泚 · 泚笔 · 泚頰 · 泚額 · 泚顏 · 泚颊 · 泚颜