泡泡浴

pào pào yùphao phao dục

Hán Việt: phao phao dục · Pinyin: pào pào yù

Tổng quan

tắm bong bóng

Cấu tạo: 泡 (phao) + 泡 (phao) + 浴 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắm bồn sủi bọt
  • Tần suất từ tắm bong bóng

Eng

  • Cihui bubble bath
  • Tần suất từ bubble bath

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡泡浴露 · 泡泡糖 · 泡泡纱 · 泡泡袜 · 泡泡龙 · 泡泡 · 泡泡口香糖 · 泡泡果