泡泡龙

pào pào lóngphao phao long

Hán Việt: phao phao long · Pinyin: pào pào lóng

Tổng quan

Phao Phao Long

Cấu tạo: 泡 (phao) + 泡 (phao) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bubble Bobble
  • Google Alex v6 Phao Phao Long
  • VietPhrases Phao Phao Long
  • Tần suất từ Phao Phao Long

Đức

  • Handedict Bubble Bobble

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡泡浴 · 泡泡糖 · 泡泡纱 · 泡泡袜 · 泡泡 · 泡泡浴露 · 泡泡口香糖 · 泡泡果