泡泡袜 pào pao wà·phao phao miệt Hán Việt: phao phao miệt · Pinyin: pào pao wà Tổng quan tất lỏng Cấu tạo: 泡 (phao) + 泡 (phao) + 襪 (miệt)Pinyinpào pao wàHán Việtphao phao miệtTừ loạidanhCấu tạo泡 + 泡 + 襪 · phao + phao + miệt nghĩa thành phần: phao + phao + miệt Nghĩa ViệtCihui tất rộngEngCihui loose socks/baggy socks Từ liên quan Gần nghĩa泡泡浴 · 泡泡糖 · 泡泡纱 · 泡泡龙 · 泡泡 · 泡泡浴露 · 泡泡口香糖 · 泡泡果