波尔丁

ba nhĩ đinh

Hán Việt: ba nhĩ đinh

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 boldine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi boldine

Eng

  • Cihui boldine

Từ liên quan

Gần nghĩa

波尔卡 · 波尔多 · 波尔卡舞 · 波尔多液 · 波尔布特 · 波尔沃 · 波尔 · 波尔塔瓦