波尔卡

bō ěr kǎba nhĩ tạp

Hán Việt: ba nhĩ tạp · Pinyin: bō ěr kǎ

Tổng quan

CA điệu polka; điệu pôn-ka

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种舞蹈,起源于捷克民族,是排成行列的双人舞,舞曲为2/4拍。

Cấu tạo: 波 (ba) + 爾 (nhĩ) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điệu nhảy polka (từ mượn)
  • Tần suất từ điệu pôn-ka

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种舞蹈,起源于捷克民族,是排成行列的双人舞,舞曲为2/4拍。

Eng

  • Cihui polka (dance) (loanword)
  • Tần suất từ polka (dance) (loanword)

Đức

  • Handedict Polka (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波尔卡舞 · 波尔多 · 波尔多液 · 波尔布特 · 波尔卡圆点 · 波尔卡音乐 · 波尔丁 · 波尔沃